kết dính
Định nghĩa
Động từ:
- Gắn chặt các vật thể lại với nhau bằng một chất trung gian: Chỉ hành động làm cho hai hay nhiều bề mặt dính liền, gắn chặt vào nhau, thường nhờ một chất keo, hồ dán hoặc lực hút phân tử.
- Liên kết, gắn bó chặt chẽ (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả mối quan hệ, sự gắn kết bền chặt giữa người với người, giữa các yếu tố trừu tượng.
Tính từ:
- Có tính chất gắn kết, dính: Mô tả đặc tính của một vật liệu hoặc chất có khả năng làm dính các vật thể khác lại.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Keo này có thể kết dính gỗ với kim loại rất chắc. (Chất keo này có khả năng gắn chặt gỗ với kim loại.)
- Tình cảm gia đình đã kết dính mọi người lại sau biến cố. (Tình cảm gia đình đã gắn kết mọi người lại với nhau sau biến cố.)
Tính từ:
- Đây là một loại chất kết dính rất mạnh, cần sử dụng cẩn thận. (Đây là một loại chất có tính gắn kết rất mạnh.)
- Bề mặt kết dính của miếng decal giúp nó dính chặt vào kính. (Bề mặt có tính dính của miếng decal giúp nó bám chặt vào kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lực kết dính": Lực hút hoặc liên kết giữa các phân tử trên bề mặt tiếp xúc, làm cho chúng dính lại với nhau.
- Lực kết dính giữa nước và thủy tinh khá lớn.
- "Tính kết dính": Đặc tính có thể tạo ra sự dính, gắn kết.
- Tính kết dính của hỗn hợp vữa phải đạt tiêu chuẩn xây dựng.
Biến thể và từ liên quan
- Chất kết dính (Danh từ): Vật liệu (như keo, hồ, vữa) dùng để gắn kết các vật thể.
- Silicon là một chất kết dính phổ biến trong xây dựng.
- Độ kết dính (Danh từ): Khả năng gắn dính, thường được đo lường bằng một chỉ số cụ thể.
- Độ kết dính của lớp sơn với tường rất quan trọng.*
- Dính (Động từ/Tính từ): Từ gần nghĩa, chỉ trạng thái bám chặt vào nhau hoặc có tính chất bám dính.
Từ đồng nghĩa
- Gắn kết: Nhấn mạnh đến sự liên kết, hợp thành một khối thống nhất.
- Dính chặt: Nhấn mạnh đến trạng thái bám dính vững chắc, khó tách rời.
- Liên kết: Thường dùng cho các mối quan hệ, sự kết nối trừu tượng hơn.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
- "Keo sơn gắn kết": Thành ngữ ví von về sự gắn bó bền chặt, khăng khít (thường giữa vợ chồng, bạn bè).
- Tình bạn của họ như keo sơn gắn kết, không gì có thể chia cắt.
- "Kết dính cố kết": Cách nói nhấn mạnh sự gắn bó chặt chẽ, bền vững thành một khối thống nhất.
- Cộng đồng dân cư nơi đây kết dính cố kết như một đại gia đình.