kết dính

kết dính

Cô giáo dùng keo để kết dính hai mảnh giấy màu.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Gắn chặt các vật thể lại với nhau bằng một chất trung gian: Chỉ hành động làm cho hai hay nhiều bề mặt dính liền, gắn chặt vào nhau, thường nhờ một chất keo, hồ dán hoặc lực hút phân tử.
    • Liên kết, gắn bó chặt chẽ (nghĩa bóng): Dùng để diễn tả mối quan hệ, sự gắn kết bền chặt giữa người với người, giữa các yếu tố trừu tượng.
  2. Tính từ:

    • tính chất gắn kết, dính: Mô tả đặc tính của một vật liệu hoặc chất khả năng làm dính các vật thể khác lại.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Keo này có thể kết dính gỗ với kim loại rất chắc. (Chất keo này khả năng gắn chặt gỗ với kim loại.)
    • Tình cảm gia đình đã kết dính mọi người lại sau biến cố. (Tình cảm gia đình đã gắn kết mọi người lại với nhau sau biến cố.)
  • Tính từ:

    • Đây một loại chất kết dính rất mạnh, cần sử dụng cẩn thận. (Đây một loại chất tính gắn kết rất mạnh.)
    • Bề mặt kết dính của miếng decal giúp dính chặt vào kính. (Bề mặt tính dính của miếng decal giúp bám chặt vào kính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Lực kết dính": Lực hút hoặc liên kết giữa các phân tử trên bề mặt tiếp xúc, làm cho chúng dính lại với nhau.
    • Lực kết dính giữa nước thủy tinh khá lớn.
  • "Tính kết dính": Đặc tính có thể tạo ra sự dính, gắn kết.
    • Tính kết dính của hỗn hợp vữa phải đạt tiêu chuẩn xây dựng.
Biến thể từ liên quan
  • Chất kết dính (Danh từ): Vật liệu (như keo, hồ, vữa) dùng để gắn kết các vật thể.
    • Silicon một chất kết dính phổ biến trong xây dựng.
  • Độ kết dính (Danh từ): Khả năng gắn dính, thường được đo lường bằng một chỉ số cụ thể.
    • Độ kết dính của lớp sơn với tường rất quan trọng.*
  • Dính (Động từ/Tính từ): Từ gần nghĩa, chỉ trạng thái bám chặt vào nhau hoặc tính chất bám dính.
Từ đồng nghĩa
  • Gắn kết: Nhấn mạnh đến sự liên kết, hợp thành một khối thống nhất.
  • Dính chặt: Nhấn mạnh đến trạng thái bám dính vững chắc, khó tách rời.
  • Liên kết: Thường dùng cho các mối quan hệ, sự kết nối trừu tượng hơn.
Thành ngữ, cách diễn đạt liên quan
  • "Keo sơn gắn kết": Thành ngữ von về sự gắn bó bền chặt, khăng khít (thường giữa vợ chồng, bạn ).
    • Tình bạn của họ như keo sơn gắn kết, không có thể chia cắt.
  • "Kết dính cố kết": Cách nói nhấn mạnh sự gắn bó chặt chẽ, bền vững thành một khối thống nhất.
    • Cộng đồng dân cư nơi đây kết dính cố kết như một đại gia đình.